10 sai lầm thường gặp khi sử dụng Google Analytics

1

Bất kỳ chuyên viên marketing nào có chuyên môn vững vàng cũng đều cực kỳ quan tâm đến việc đánh giá mức độ đáng tin cậy của các số liệu đo lường hiệu suất.

Digital marketing là lĩnh vực thể hiện rõ rệt điều này, ở đó người ta mong đợi nhận được những số liệu chính xác về người dùng, website, các chiến dịch và các thiết bị.

Trải qua hàng tá các chiến dịch phân tích website trong vòng một năm qua, đội ngũ phân tích của chúng tôi tiếp tục nhận thấy rất nhiều sai lầm giống nhau lặp đi lặp lại hết lần này đến lần khác. Trong đó có nhiều vấn đề rất dễ giải quyết.

Trong một vài trường hợp, người ta đơn giản chỉ cần kiểm tra một ô dữ liệu được ẩn sâu bên trong trang quản trị của Google Analytics.

Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn giải quyết được những vấn đề đó, hoặc ít nhất là giúp bạn nhận ra và kịp thời sửa chữa những lỗi lầm trong quá trình phân tích của mình trước khi chúng ảnh hưởng đến website của bạn.

 

1. Thiếu mã tracking

Một trong những vấn đề mà chúng tôi thường gặp nhất trên website là cho dù website đã tồn tại trong khoảng thời gian bao lâu, người quản trị web vẫn không chèn mã tracking đầy đủ trên website của mình.

 

 

Đây có thể là một chi tiết nhỏ nhặt, tuy nhiên có thể bạn sẽ không thể thống kê đầy đủ lượng traffic của mình, không biết được khách hàng tiềm năng của mình đang tìm kiếm điều gì trước khi mua hàng (hoặc trước khi rời khỏi trang web), và cũng không thể vận hành hiệu quả các chiến dịch re-marketing.

Để kiểm tra xem thử website của bạn đã chèn đầy đủ mã tracking hay chưa, bạn có thể sử dụng một vài phương pháp khác nhau.

Chúng tôi thường sử dụng một công cụ chuyên quét toàn bộ website (crawler), vốn là một trong số nhiều công cụ phân tích website.

Bạn cũng có thể sử dụng một công cụ trả phí như Screaming Frog để tự mình phân tích toàn bộ website.

Dù bạn đang nhờ một agency phân tích hay đang tự mình sử dụng công cụ quét website, bạn đều nhận được một danh sách gồm những URL chưa chèn code hoặc tag trên domain của mình.

Trong đa số các trường hợp, vấn đề này thường xuất hiện ở những trang web dành riêng cho mục đích kinh doanh hoặc thiết kế, do đó không khó để giải quyết vấn đề này.

 

2. Không chèn thêm mã Tag Manager

Điều kiện cần là chèn đầy đủ mã tracking trên toàn bộ website, tuy nhiên điều kiện đủ là lựa chọn đúng mã tracking.

Ở đây chúng tôi đang nói đến đoạn mã cần chèn ở phần đầu và phần thân của trang web.

 

 

Nếu bạn đang sử dụng các đoạn mã phân tích hoặc những công cụ khác thông qua Google Tag Manager (GTM) nhưng lại không hiểu biết sâu về GTM, chúng tôi có thể hiểu được lý do của bạn.

Lời khuyên của chuyên gia: Trong năm 2017, Google đã công bố những thay đổi dành cho mã tracking của Google Tag Manager.

Google đã bổ sung thêm một đoạn mã thứ hai để bạn chèn vào ngay bên dưới thẻ <body>.

Mục đích của đoạn mã này là nhằm đảm bảo mọi thành phần trên lớp dữ liệu (data layer) sẽ được tải về đầy đủ trước khi người dùng rời khỏi trang web.

Cuối cùng, bạn nên kiểm tra toàn bộ website để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng đoạn mã một cách chính xác và đầy đủ.

 

3. Không chèn mã tracking của Google Analytics trên subdomain

 

 

Với những website thường xuyên sử dụng subdomain, chúng mắc lỗi nhiều đến mức chúng tôi phải tốn kha khá thời gian để sửa chữa.

Mỗi subdomain là một phần trong hệ sinh thái thương hiệu của bạn, và đó cũng là một phần trong quá trình khách hàng tương tác với công ty của bạn.

Hãy thử tưởng tượng: với subdomain, bạn có thể tạo ra bất kỳ loại hình nội dung nào: trang blog, mục FAQ, mục cung cấp kiến thức chuyên sâu, một ứng dụng web hoặc giới thiệu sản phẩm.

Liệu bạn có muốn biết được khách hàng và khách hàng tiềm năng của mình có dành thời gian tiêu thụ nội dung và sử dụng dịch vụ của bạn trên các trang subdomain hay không?

Dù bạn đang chịu trách nhiệm trong quá trình tìm kiếm khách hàng tiềm năng, giảm thiểu tỷ lệ rời khỏi trang web hay bất kỳ công việc nào khác, vẫn luôn có những thông tin mà các chuyên viên marketing có thể tiếp cận được để vẽ nên một bức tranh hoàn chỉnh, trong đó thể hiện hành trình của người dùng trên website (và trên subdomain) của mình.

Trong nhiều trường hợp, người ta sẽ quên không chèn đoạn mã tracking trên subdomain, bởi vì đây chỉ là những trang web giới thiệu những nội dung phụ, và cũng do subdomain không được xây dựng trên cùng một hệ thống quản trị nội dung (CMS) của website chính.

Tuy nhiên, hiện nay hoàn toàn không khó để chèn các đoạn mã tracking trên các hệ thống CMS, do đó bạn không thể đổ lỗi cho trình độ kỹ thuật của mình.

 

4. Không phân tách lượng traffic đến địa chỉ IP

 

 

Ngoài những vấn đề nêu ra trên đây như “theo dõi trên mọi trang web” hay “chèn đúng đoạn mã tracking”, bạn cần phải đặc biệt quan tâm đến những cài đặt trong mục phân tích website, và thông thường là bạn vẫn chưa cài đặt một cách chính xác vì một vài lý do nào đó.

Một trong những sai lầm phổ biến nhất mà chúng tôi thường gặp là các doanh nghiệp không quan tâm hoặc không theo dõi địa chỉ IP của mình.

Nói một cách đơn giản là bạn không nên khiến khách hàng và nhân viên của mình phân tâm khi tìm kiếm dữ liệu để trả lời cho những câu hỏi của mình hay khi đang thử nghiệm những chiến dịch marketing mới…

Lời khuyên của chuyên gia: Đừng quên phân tách lượng traffic đến địa chỉ IP với những luồng traffic khác, đồng thời cũng cần nhớ phải đảm bảo mức độ bảo mật phù hợp cho địa chỉ IP khi làm việc với những đối tác của mình.

Một số người lúc nào cũng muốn thường xuyên ghé thăm để kiểm tra website nhằm đảm bảo rằng mọi thứ vẫn đang vận hành hiệu quả.

Lời khuyên bổ sung: Ngoài việc phân tách traffic đến địa chỉ IP, tốt nhất là bạn cũng cần phải thống kê lượng traffic đó chung với những luồng traffic khác trên website để dự phòng trong trường hợp bạn quá ham mê với traffic của địa chỉ IP mà quên mất những luồng traffic khác.

 

5. Không quan tâm đến lượng traffic của những con bọ tìm kiếm

Một trong những vấn đề mà chúng tôi thường gặp trên trang quản lý website là người ta không phân tách lượng traffic đến từ những con bọ tìm kiếm trong kết quả phân tích website.

Bạn có thể xem ảnh chụp dưới đây để biết được mình thực sự cần phải làm gì.

 

 

Mặc dù bọ tìm kiếm thực hiện những công việc có giá trị, tuy nhiên khi xem xét số liệu phân tích website, lượng traffic từ bọ tìm kiếm sẽ thổi phồng số liệu phân tích và làm sai lệch các kết quả liên quan đến tỷ lệ chuyển đổi.

Chúng tôi chưa thấy có lý do nào phù hợp khi bổ sung những dữ liệu kiểu này vào bài phân tích của bạn.

 

6. Traffic referral nội bộ

 

 

Một yếu tố khác mà chúng tôi thường thấy mọi người mắc sai lầm là traffic referral nội bộ (Internal Referral Exclusion List), hay còn gọi là self-referral.

Phân tách lượng traffic referral nội bộ trong các bản báo cáo traffic của website là điều cực kỳ quan trọng nếu điều đó ảnh hưởng đến công việc kinh doanh của bạn và khi bạn đang quan tâm đến traffic của mình, đặc biệt là traffic referral từ bên ngoài trang web.

Trường hợp này cũng được áp dụng cho những trang web thanh toán: khi bạn đang vận hành một website thương mại điện tử, người dùng sẽ được dẫn đến một domain khác để thanh toán trong quá trình mua hàng trước khi được đưa trở lại website bán hàng của bạn.

Bạn cần phải phân tách lượng traffic đến từ các trang web thanh toán đó và đưa vào mục referral nội bộ.

Nếu bỏ qua bước này, báo cáo phân tích sẽ đưa lượng traffic này vào mục Referral mỗi khi khách hàng “quay lại” website của bạn.

Lời khuyên của chuyên gia: Mặc dù tài liệu của Google cho biết bạn chỉ cần đưa domain của mình vào mục referral nội bộ, sau đó hệ thống sẽ tự động thống kê traffic trên subdomain, tuy nhiên chúng tôi nhận thấy rằng không phải lúc nào số liệu thống kê cũng chính xác.

Bạn cũng nên bổ sung thêm subdomain vào mục này để đảm bảo chắc chắn hơn.

 

7. Không phân tách hiệu quả những luồng traffic khác nhau

Một vấn đề khó khăn hơn mà chúng tôi thường gặp là một số lượng traffic nhất định sẽ được đưa vào mục “Other”.

Trong một số trường hợp, đây sẽ là vấn đề đáng quan tâm, chủ yếu là khi đó bạn sẽ không thể có được số liệu chính xác về các kênh (channel) traffic thống kê số lượt click, lượt đăng ký hay lượt bán hàng.

 

 

Lượng traffic được liệt kê vào mục Other thường là do traffic đến từ một chiến dịch marketing hoặc một chiến dịch quảng cáo nhưng lại gặp vấn đề về tracking, cụ thể hơn là vấn đề về UTM.

Chỉ một vài lượt click sẽ không thể ảnh hưởng quá nhiều đến số liệu của bạn, tuy nhiên đó vẫn là một yếu tố quan trọng trong quá trình phân tích và định hướng sửa lỗi.

Lời khuyên của chuyên gia: Thông thường, lượng traffic được liệt kê vào mục Other là do người quản trị web không chèn mã utm_medium chính xác và phù hợp.

Mã utm của bạn cần phải thể hiện kênh traffic chứ không phải thể hiện nguồn traffic (ví dụ: bạn nên chèn mã “utm_medium=social” chứ không phải là “utm_medium=facebook”).

Không thể phân tách traffic trong mục Other sẽ khiến bạn không thể kiểm tra và giải quyết các vấn đề thống kê cho các chiến dịch quảng cáo, đăng bài viết, chia sẻ bài đăng…, từ đó khiến bạn không thể biết được chính xác những yếu tố góp phần hình thành nên chỉ số ROI trong các chiến dịch của mình.

 

8. Smart Goals

 

 

Nhiều doanh nghiệp mà chúng tôi khảo sát đã kích hoạt chức năng Smart Goals trên trang quản lý của mình.

Hiện nay người ta vẫn đang tranh cãi về việc liệu Smart Goals có phải là một yếu tố quan trọng đối với các doanh nghiệp hay không.

Về cơ bản, Smart Goals là một công cụ sử dụng máy học để theo dõi tỷ lệ chuyển đổi của những yếu tố ở cấp độ vi mô dựa trên những hành vi trước đây của người dùng để đánh giá mức độ tác động đến doanh thu.

Chúng tôi hoàn toàn tin rằng điều quan trọng nhất là cần phải xây dựng được những mô hình dự đoán để từ đó theo dõi các chỉ số phân tích.

Tuy nhiên, bạn không nên hoàn toàn dựa vào mô hình của người khác để xác định những mục tiêu cơ bản phù hợp với những hoạt động chính trên website của mình.

Thay vào đó, tốt hơn là bạn nên tự mình xác định các yếu tố chuyển đổi ở cấp độ vi mô để từ đó xác định các mục tiêu trong Google Analytics bằng cách sử dụng các phương pháp như: đề nghị người dùng đăng ký nhận thư tin tức, download ebook, điền vào form đăng ký…

Do đó, nếu bạn nhờ các chuyên viên của Google giúp bạn tự mình xây dựng mô hình dự đoán dựa trên hành vi của người dùng trong quá khứ, bạn sẽ nhận thấy mô hình đó thực sự có giá trị, ngay cả khi bạn không hiểu hết toàn bộ mô hình đó.

 

9. Chọn sai trang đích

Một trong những điều thực sự quan trọng khi rà soát số liệu phân tích là biết được liệu những mục tiêu của bạn có phù hợp với những những sự kiện trên website của bạn hay không: trong trường hợp này là lượt view.

Ví dụ, một sai lầm mà chúng tôi thường xuyên gặp phải là khi người quản trị web chọn mục tiêu là đưa khách hàng đến một trang web nào đó, ví dụ như trang “Thank You”.

Đây cũng không hẳn là một ý tưởng tồi.

Tuy nhiên, nếu chọn sai trang đích (ví dụ như khi chọn trang web có form đăng ký), bạn có thể tốn thêm kha khá thời gian trước khi biết được người dùng chỉ ngó qua trang web này mà không hành động gì cả.

Đây cũng là một vấn đề tiểu tiết, tuy nhiên vẫn đáng để bạn dành thời gian thường xuyên kiểm tra.

 

10. Sử dụng nhiều phễu chuyển đổi khác nhau cho một mục tiêu duy nhất

Vấn đề cuối cùng mà chúng tôi thường gặp phải là sử dụng nhiều phễu chuyển đổi khác nhau cho cùng một mục tiêu.

Hãy tưởng tượng rằng bạn đang cung cấp 3 cách thức checkout khác nhau cho khách hàng:

  • Checkout cho khách vãng lai.

  • Checkout cho khách đã đăng ký tài khoản.

  • Checkout cho khách hàng quen nhưng chưa đăng ký tài khoản.

Cả 3 cách thức này đều trả về cùng một hóa đơn giống nhau, tuy nhiên có thể bạn sẽ muốn biết cụ thể có bao nhiêu người ở từng nhóm.

Khi đó, bạn sẽ tạo ra từng phễu chuyển đổi cho từng cách thức, tuy nhiên kết quả thống kê trên Google Analytics lại cho thấy tỷ lệ chuyển đổi lại giống nhau hoàn toàn.

 

 

Tại sao phương pháp này lại không phù hợp?

Bởi vì những phễu chuyển đổi này chỉ áp dụng cho một báo cáo cụ thể tên là “Funnel Visualization” trong Google Analytics.

Ngoài báo cáo đó ra thì số liệu thống kê về mục tiêu vẫn hoàn toàn giống nhau khi khách hàng được đưa đến trang web cập nhật hóa đơn.

Cách giải quyết ở đây là bạn sẽ cần phải tạo ra một mục riêng, trong đó thống kê số liệu dành riêng cho khách vãng lai cũng như cho 2 cách thức checkout nêu trên.

Sau đó đưa số liệu thống kê đó vào bất kỳ báo cáo nào trong mục Conversion để biết được có bao nhiêu người thuộc mỗi nhóm.

Bạn có thể xem thêm hướng dẫn của Google về Funnel Visualization và Goal Flow dành cho các chuyên viên marketing kỹ thuật và các chuyên gia phân tích số liệu.

 

Đến lượt bạn

Danh sách trên đây bao gồm những sai lầm không khó để sửa chữa.

Nhưng nếu bạn có thể tự mình nhận ra và tránh được những vấn đề này, bạn sẽ hiểu biết sâu hơn về toàn bộ chương trình digital marketing của mình.

Nguồn: Hack Inbound

 

Add comment